Armenian Premier League21:00 ngày 25/11/2025

FC Pyunik
1 - 0

Ararat-Armenia FC
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-1162679761518221033899
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Noubissi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noubissi#25
M.Noubissi#3

M.Noubissi#23

M.Noubissi#21

M.Noubissi#71

M.Noubissi#2

M.Noubissi#13

M.Noubissi#7

M.Noubissi#47
M.Noubissi#44

M.Noubissi#9
M.Noubissi#20
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 5-2-31133474168197797
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan#17

Z.Shaghoyan#5

Z.Shaghoyan#22

Z.Shaghoyan#99

Z.Shaghoyan#36

Z.Shaghoyan#2

Z.Shaghoyan#24

Z.Shaghoyan#20

Z.Shaghoyan#88

Z.Shaghoyan#10

Z.Shaghoyan#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Urartu1 - 1
FC Pyunik
BKMA1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Gandzasar Kapan
FC Pyunik2 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
BKMA
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
FC Noah1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
Gandzasar Kapan0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#21#30#43#50#60#70
Ararat-Armenia FC
#10#20#30#42#50#60#70
Shirak