Armenian Premier League23:30 ngày 01/03/2025

FC Pyunik
1 - 2

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốArarat-Armenia FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
21921177225144233371
Đội hình xuất phát

Agdon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Alceus#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sani buhari#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sousa#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Voskanyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Buchnev#3

S.Buchnev#97

S.Buchnev#8

S.Buchnev#99
S.Buchnev#10

S.Buchnev#15

S.Buchnev#25

S.Buchnev#66

S.Buchnev#7

S.Buchnev#32

S.Buchnev#9

S.Buchnev#95
Ararat-Armenia FC
15964334512313161110
Đội hình xuất phát

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Avagyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nondi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.duarte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ambartsumyan#20

A.Ambartsumyan#21

A.Ambartsumyan#34

A.Ambartsumyan#7

A.Ambartsumyan#17

A.Ambartsumyan#5

A.Ambartsumyan#8

A.Ambartsumyan#31

A.Ambartsumyan#1

A.Ambartsumyan#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik4 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg4 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
FC West Armenia
Gandzasar Kapan0 - 5
FC Pyunik
Ararat Yerevan0 - 2
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Hobro0 - 2
Ararat-Armenia FC
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Kauno Zalgiris2 - 1
Ararat-Armenia FC
Agia Napa FC0 - 6
Ararat-Armenia FC
Spartakos Kitiou1 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 0
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#20#31#43#50#60#70
Ararat-Armenia FC
#12#21#30#44#50#60#70
FK Van Charentsavan
BKMA