Cypriot First Division00:00 ngày 02/02/2025

Omonia Nicosia FC
3 - 0

Karmiotissa Polemidion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốKarmiotissa Polemidion
5Chỉ số 20
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
116Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2439
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
1440758082475201730
Đội hình xuất phát

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Panagiotou#23
N.Panagiotou#85

N.Panagiotou#33

N.Panagiotou#4
N.Panagiotou#31

N.Panagiotou#3

N.Panagiotou#99

N.Panagiotou#90

N.Panagiotou#76
N.Panagiotou#48

N.Panagiotou#2

N.Panagiotou#11
Karmiotissa Polemidion
1780241198167729932
Đội hình xuất phát

B.Cmiljanić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Grădinaru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kovačević#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kvirkvia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Neophytou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vrikkis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andreou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Antoniou#75

M.Antoniou#20

M.Antoniou#10

M.Antoniou#1

M.Antoniou#15

M.Antoniou#90

M.Antoniou#12
M.Antoniou#33

M.Antoniou#26
M.Antoniou#22
M.Antoniou#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karmiotissa Polemidion2 - 6
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 3
Omonia Nicosia FC
Karmiotissa Polemidion1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Karmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FC2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 5
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 4
Omonia Nicosia FC
Karmiotissa Polemidion0 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC7 - 0
Spartakos Kitiou
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Nea Salamis
Borac Banja Luka0 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa Polemidion
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#13#21#30#41#55#60#70
Karmiotissa Polemidion
#10#20#30#41#50#60#70