Cypriot First Division21:00 ngày 08/03/2026

Apollon Limassol FC
2 - 1

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốAEL Limassol
9Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
12Chỉ số 222
85Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
2Chỉ số 33
102Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
1043774476222582327
Đội hình xuất phát

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Weissbeck#80

G.Weissbeck#45
G.Weissbeck#31

G.Weissbeck#20

G.Weissbeck#26
G.Weissbeck#89

G.Weissbeck#50

G.Weissbeck#41

G.Weissbeck#3

G.Weissbeck#30

G.Weissbeck#12

G.Weissbeck#4
AEL Limassol
3537151129192324262113
Đội hình xuất phát

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.imanishimwe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ochoa#6

G.Ochoa#45

G.Ochoa#27

G.Ochoa#8

G.Ochoa#25

G.Ochoa#22

G.Ochoa#40

G.Ochoa#33

G.Ochoa#98

G.Ochoa#99

G.Ochoa#10

G.Ochoa#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 0
AEL Limassol
Apollon Limassol FC4 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 3
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Apollon Limassol FC
AEL Limassol0 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol2 - 3
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#12#20#30#42#59#60#70
AEL Limassol
#11#21#30#43#52#60#70