Cypriot First Division22:00 ngày 21/02/2026

Apollon Limassol FC
1 - 0

Ethnikos Achnas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốEthnikos Achnas FC
0Chỉ số 40
13Chỉ số 222
83Chỉ số 2429
6Chỉ số 22
110Chỉ số 2373
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
4352023271044762238
Đội hình xuất phát

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spoljaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Zmrhal#80

J.Zmrhal#45
J.Zmrhal#31

J.Zmrhal#26
J.Zmrhal#89
J.Zmrhal#91

J.Zmrhal#14

J.Zmrhal#41

J.Zmrhal#30

J.Zmrhal#12

J.Zmrhal#4
Ethnikos Achnas FC
20103077512702773340
Đội hình xuất phát

L.Machado#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.pechlivanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Renteria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cejas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.flores#4

L.flores#64

L.flores#14
L.flores#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Ethnikos Achnas FC1 - 2
Apollon Limassol FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 3
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Ethnikos Achnas FC0 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka3 - 1
Ethnikos Achnas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#11#21#30#42#56#60#70
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#45#52#60#70