Turkish First League20:00 ngày 10/05/2025

Şanlıurfaspor
0 - 1

Erzurumspor FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốErzurumspor FK
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
38Chỉ số 2439
3Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2395
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-1-4-113212258823321272510
Đội hình xuất phát
E.Kalyoncu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Gazanfer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Eren#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Bostanci#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Erçelik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Kinali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Junior#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.O.Wriedt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.O.Wriedt#80
K.O.Wriedt#71
K.O.Wriedt#70
K.O.Wriedt#17
K.O.Wriedt#72
K.O.Wriedt#6
K.O.Wriedt#85
K.O.Wriedt#20
K.O.Wriedt#81
K.O.Wriedt#83
Erzurumspor FK
Sơ đồ 3-4-1-214223212481591107
Đội hình xuất phát

M.G.Bakırbaş#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Akkan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Kırtay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Roshi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Akgün#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Giorbelidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Teklić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
İ.Sever#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

İ.Sever#16

İ.Sever#5

İ.Sever#2

İ.Sever#88

İ.Sever#77
İ.Sever#42

İ.Sever#11

İ.Sever#25

İ.Sever#17

İ.Sever#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Erzurumspor FK2 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Corum FK2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor0 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Amedspor
Ankara Keciorengucu4 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Umraniyespor
Sakaryaspor1 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 2
Istanbulspor
Adanaspor0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Karagumruk1 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Amedspor1 - 2
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 4
PendiksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#10#20#30#42#51#60#70
Erzurumspor FK
#11#21#30#40#55#60#70
Kocaelispor
Bandirmaspor
Ankaragucu
Yeni Malatyaspor