Spanish Segunda Division01:30 ngày 09/09/2025

Eibar
2 - 0

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốAndorra CF
10Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 25
1Chỉ số 80
108Chỉ số 2385
3Chỉ số 34
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132214246301711710
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arambarri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Buta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Magunazelaia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.guruzeta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.guruzeta#19
j.guruzeta#35

j.guruzeta#22

j.guruzeta#14

j.guruzeta#5

j.guruzeta#1

j.guruzeta#9

j.guruzeta#15

j.guruzeta#18

j.guruzeta#3
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3124121918146151129
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Petxa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yaakobishvili#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Olabarrieta#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#9
Kim·Min-su#31

Kim·Min-su#25

Kim·Min-su#20

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#10

Kim·Min-su#24

Kim·Min-su#17

Kim·Min-su#7

Kim·Min-su#5

Kim·Min-su#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra CF0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Andorra CF
Eibar0 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Granada CF
Malaga1 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Deportivo Alavés
Eibar1 - 0
CA Osasuna Promesas
Burgos CF1 - 0
Eibar
Athletic Bilbao B0 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Pau FC
Racing Santander2 - 0
Eibar
Levante1 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF3 - 0
Inter Club d'Escaldes
Andorra CF2 - 1
Burgos CF
Real Zaragoza1 - 3
Andorra CF
UD Las Palmas1 - 1
Andorra CF
Real Madrid Castilla1 - 3
Andorra CF
UD San Sebastián de los Reyes0 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Zamora CF
Andorra CF3 - 1
CE Europa
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Al-Rayyan Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#12#20#30#43#510#60#70
Andorra CF
#10#20#30#44#55#60#70
Castellon
RC Deportivo
Almeria
AD Ceuta
Sporting Gijon
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
CD Leganes
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Mirandes