South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 05/02/2025

Richards Bay
2 - 1

Marumo Gallants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Richards BayChỉ sốMarumo Gallants FC
40Chỉ số 2560
75Chỉ số 2380
42Chỉ số 2431
7Chỉ số 224
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 33
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Richards Bay
Sơ đồ 4-2-3-116225723206237179
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mabuya#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mthembu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Figuareido#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Thato Mohlamme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Mbuthuma#1
Y.Mbuthuma#2
Y.Mbuthuma#38
Y.Mbuthuma#27
Y.Mbuthuma#8
Y.Mbuthuma#21
Y.Mbuthuma#35
Y.Mbuthuma#33

Y.Mbuthuma#45
Marumo Gallants FC
Sơ đồ 4-1-4-13620253518522826633
Đội hình xuất phát

W.Arubi#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Khumalo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Mathiane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Sikhosana#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Chabatsane#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Manaka#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Msendami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Mokobodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Sithole#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Mahlatsi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Dion#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Dion#9
S.Dion#12
S.Dion#29
S.Dion#13

S.Dion#14
S.Dion#10
S.Dion#1

S.Dion#7

S.Dion#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Marumo Gallants FC0 - 2
Richards Bay
Richards Bay0 - 0
Marumo Gallants FC
Richards Bay1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Marumo Gallants FC2 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 1
Richards Bay
Richards Bay3 - 1
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Richards Bay0 - 0
Magesi
Richards Bay1 - 3
Orlando Pirates
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 2
Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows0 - 1
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Supersport United
Richards Bay1 - 3
AmaZulu
Kaizer Chiefs2 - 1
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
MagesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC
Chippa United2 - 2
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Sekhukhune United1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates8 - 1
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC3 - 1
Magesi
Supersport United0 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 2
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Richards Bay
#12#20#31#43#53#60#70
Marumo Gallants FC
#11#20#30#43#51#60#70
Stellenbosch FC
TS Galaxy
Bloemfontein Celtic