South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 05/02/2025

Kaizer Chiefs
2 - 2

AmaZulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốAmaZulu
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 212
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2397
54Chỉ số 2546
12Chỉ số 229
75Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-1443984144821899421340
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.P.Frosler#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Miguel#84 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dortley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shabalala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Morris#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Morris#37
T.Morris#28

T.Morris#10

T.Morris#11

T.Morris#1

T.Morris#5

T.Morris#4

T.Morris#24

T.Morris#7
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-150262312434819272193
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Jooste#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ekstein#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Human#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kambindu#37
E.Kambindu#9

E.Kambindu#17

E.Kambindu#18

E.Kambindu#15

E.Kambindu#45

E.Kambindu#44

E.Kambindu#10

E.Kambindu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AmaZulu1 - 3
Kaizer Chiefs
AmaZulu1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
AmaZulu
Kaizer Chiefs3 - 0
AmaZulu
AmaZulu4 - 0
Kaizer Chiefs
AmaZulu0 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
AmaZulu
Kaizer Chiefs0 - 0
AmaZulu
Kaizer Chiefs1 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 1
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Orlando Pirates1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs4 - 0
Free Agents
Kaizer Chiefs1 - 0
Sekhukhune United
Kaizer Chiefs0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Kaizer Chiefs2 - 1
Stellenbosch FC
Cape Town City FC1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
Polokwane City FC2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 2
Bloemfontein CelticĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Supersport United
AmaZulu5 - 1
Mighty Eagles FC
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Magesi0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune United
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 1
Bloemfontein Celtic
TS Galaxy1 - 0
AmaZuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#12#21#30#41#57#60#70
AmaZulu
#12#21#30#41#54#60#70
Marumo Gallants FC
Richards Bay