Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 21/02/2026

Almere City Youth
2 - 4

ACV Assen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốACV Assen
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23109
5Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 217
47Chỉ số 2448
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 3-4-2-13146345342383612495737
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Smit#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jaydon Zijsling#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jordy de Beer#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L. Lenssen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Weijde#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bais#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Hagedoorn#57 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Immanuel Ghogli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Immanuel Ghogli#33
Immanuel Ghogli#44
Immanuel Ghogli#48

Immanuel Ghogli#39
Immanuel Ghogli#41
Immanuel Ghogli#50

Immanuel Ghogli#55
ACV Assen
Sơ đồ 4-1-2-1-2264235141121102527
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

B.Spijkerman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
Luca Broers#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Lemmen#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Lemmen#1
T.Lemmen#15
T.Lemmen#8
T.Lemmen#9
T.Lemmen#17
T.Lemmen#12

T.Lemmen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACV Assen0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Almere City Youth
ACV Assen1 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 1
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
HHC Hardenberg3 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels3 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
ACV Assen0 - 1
HSV Hoek
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
IJsselmeervogels
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Katwijk
HHC Hardenberg0 - 0
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#12#21#30#41#57#60#70
ACV Assen
#14#22#30#43#53#60#70
Rijnsburgse Boys
De Treffers
Barendrecht