Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 14/02/2026

HHC Hardenberg
3 - 1

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốAlmere City Youth
58Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
6Chỉ số 223
9Chỉ số 25
7Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
44Chỉ số 2436
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-312034276814289
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T. Olde Weghuis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Deuling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Maarten#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Zwikstra#22
G.Zwikstra#18
G.Zwikstra#25
G.Zwikstra#23

G.Zwikstra#11
G.Zwikstra#10
G.Zwikstra#15
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-33032463435213638573740
Đội hình xuất phát

Joel Van der Wilt#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Weijde#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Smit#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kuiper#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.elDahri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
L. Lenssen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hagedoorn#57 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Immanuel Ghogli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dors#53
M.Dors#50
M.Dors#48
M.Dors#31

M.Dors#49
M.Dors#44

M.Dors#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth1 - 3
HHC Hardenberg
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Almere City Youth
HHC Hardenberg0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 4
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
Katwijk
De Treffers1 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 3
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels3 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 2
SpakenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#13#22#30#40#59#60#70
Almere City Youth
#11#21#31#42#55#60#70
Koninklijke HFC