Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 14/02/2026

ACV Assen
2 - 2

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốSpakenburg
8Chỉ số 218
39Chỉ số 2561
31Chỉ số 2447
81Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-22642852367211125
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Wielink#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Hamelink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Jasper#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Mulder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Luca Broers#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Luca Broers#15

Luca Broers#14
Luca Broers#27
Luca Broers#12

Luca Broers#24
Luca Broers#1

Luca Broers#10
Spakenburg
Sơ đồ 4-4-213315225716881109
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vanMil#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.ElAzzouti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Kok#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Linthorst#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kunst#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.vanderLinden#11
F.vanderLinden#1

F.vanderLinden#44

F.vanderLinden#4

F.vanderLinden#27
F.vanderLinden#14
F.vanderLinden#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
Spakenburg1 - 1
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Spakenburg
Spakenburg2 - 1
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
ACV Assen0 - 1
HSV Hoek
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
IJsselmeervogels
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Katwijk
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
ACV Assen4 - 1
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 4
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 6
FC Twente Enschede
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 5
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 2
Spakenburg
Spakenburg8 - 0
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#12#21#30#41#53#60#70
Spakenburg
#12#20#30#41#55#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal