Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 20/09/2025

ACV Assen
0 - 4

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốAlmere City Youth
5Chỉ số 215
46Chỉ số 2442
1Chỉ số 31
99Chỉ số 2396
11Chỉ số 20
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 3-4-32617328112075102421
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Strijker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Jasper#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Elijah Mansaray#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Spijkerman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kyron·van der Kaap#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Slor#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Slor#27
K.Slor#15
K.Slor#22

K.Slor#19
K.Slor#1
K.Slor#12
K.Slor#25
Almere City Youth
Sơ đồ 3-4-33133345332364345211740
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.vanGom#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jaydon Zijsling#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.vianello#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Kalisvaart#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Bas Pennock#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.elDahri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Marley Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marley Dors#44

Marley Dors#49
Marley Dors#37
Marley Dors#35
Marley Dors#38

Marley Dors#39
Marley Dors#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Almere City Youth
ACV Assen1 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 1
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
ACV Assen0 - 1
AFC Amsterdam
Halsteren1 - 1
ACV Assen
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Kozakken Boys
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
DVS 33 Ermelo
Rohda Raalte2 - 1
ACV Assen
HSC 21 Brein2 - 1
ACV Assen
ACV Assen2 - 3
Emmen
ADO '200 - 1
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 3
HHC Hardenberg
De Treffers4 - 2
Almere City Youth
Ajax Amateurs3 - 4
Almere City Youth
FC Rijnvogels2 - 5
Almere City Youth
VV Eemdijk4 - 7
Almere City Youth
IJsselmeervogels1 - 1
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#10#20#30#41#511#60#70
Almere City Youth
#14#22#30#41#50#60#70
HSV Hoek
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
RKAV Volendam
Katwijk
Barendrecht
Excelsior Maassluis