Netherlands Tweede Divisie21:30 ngày 22/11/2025

Almere City Youth
1 - 2

HSV Hoek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốHSV Hoek
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
42Chỉ số 2430
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 3
Almere City Youth
ACV Assen0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 3
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HSV Hoek1 - 0
Blauw Geel '38Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#11#20#30#41#57#60#70
HSV Hoek
#12#20#30#42#55#60#70
RKAV Volendam