Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 17/09/2025

MVV Maastricht
2 - 4

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốDen Bosch
47Chỉ số 2454
86Chỉ số 2395
46Chỉ số 2554
12Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 219
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-4-2132224347313814910
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schenk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nwameben#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kuipers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Timas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Timas#40

I.Timas#15

I.Timas#21

I.Timas#6

I.Timas#2

I.Timas#27

I.Timas#39

I.Timas#8

I.Timas#11

I.Timas#24

I.Timas#26

I.Timas#23
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-33633222751064011851
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laros#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Verbeek#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Allachi Chahid#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Allachi Chahid#1

Allachi Chahid#31

Allachi Chahid#26

Allachi Chahid#19

Allachi Chahid#3
Allachi Chahid#17

Allachi Chahid#16
Allachi Chahid#50
Allachi Chahid#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
MVV Maastricht2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch3 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 1
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U210 - 0
MVV Maastricht
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
Patro Eisden1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
SK Beveren
MVV Maastricht2 - 0
KAA Gent U21
Sint-Truidense1 - 0
MVV Maastricht
Meerssen1 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Emmen3 - 1
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
FC Oss
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Den Bosch
Den Bosch1 - 4
Borussia Monchengladbach II
VV Almkerk0 - 9
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
Den Bosch5 - 3
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#12#22#30#42#512#60#70
Den Bosch
#14#22#30#41#58#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
Willem II