Netherlands Eerste Divisie19:00 ngày 02/05/2026
Almere City FC
3 - 0

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốDen Bosch
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 223
94Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
1Chỉ số 30
9Chỉ số 214
49Chỉ số 2440
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-3122224162123817940
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.elDahri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Jacobs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Dors#29

M.Dors#15

M.Dors#25
M.Dors#37

M.Dors#3

M.Dors#28

M.Dors#10

M.Dors#1

M.Dors#19

M.Dors#5

M.Dors#30

M.Dors#6
Den Bosch
Sơ đồ 3-1-4-236274362215103398
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Fortes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.deVries#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#40

K.Monzialo#1
K.Monzialo#46

K.Monzialo#26

K.Monzialo#17

K.Monzialo#7

K.Monzialo#11

K.Monzialo#39
K.Monzialo#48

K.Monzialo#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch2 - 3
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Den Bosch
Den Bosch
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Den Bosch2 - 3
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Willem II2 - 1
Den Bosch
FC Oss
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem1 - 3
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Den Bosch1 - 3
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss4 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
Willem II1 - 1
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#13#21#30#41#56#60#70
Den Bosch
#10#20#30#40#57#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
De Graafschap
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht