J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 20/03/2026

Albirex Niigata
2 - 3

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốKataller Toyama
87Chỉ số 2379
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
0Chỉ số 33
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
38Chỉ số 2440
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-3-3642525267899301817
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sato#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Ono#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Okumura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Shimabuku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shimabuku#55

K.Shimabuku#23

K.Shimabuku#38

K.Shimabuku#77

K.Shimabuku#13

K.Shimabuku#22

K.Shimabuku#40

K.Shimabuku#46

K.Shimabuku#48
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-111356381420329715
Đội hình xuất phát

T.Hirao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Kameda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tsuboi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tsuboi#21

K.Tsuboi#30

K.Tsuboi#11

K.Tsuboi#33

K.Tsuboi#22

K.Tsuboi#18

K.Tsuboi#25

K.Tsuboi#23

K.Tsuboi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Kochi United
FC Imabari0 - 2
Albirex Niigata
Kamatamare Sanuki0 - 3
Albirex Niigata
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Ehime FC0 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kataller Toyama2 - 2
Ehime FC
Kataller Toyama0 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis1 - 3
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki2 - 1
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki1 - 5
Kataller Toyama
Kochi United3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#12#20#30#41#52#60#70
Kataller Toyama
#13#23#30#43#56#60#70
Vegalta Sendai
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu