Japanese J1 League17:00 ngày 28/09/2025

Kawasaki Frontale
4 - 4

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kawasaki FrontaleChỉ sốKashiwa Reysol
42Chỉ số 2468
9Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 80
84Chỉ số 23111
1Chỉ số 26
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-198312251319617142391
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.Wermeskerken#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawahara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#39

L.Romanić#15

L.Romanić#8

L.Romanić#30

L.Romanić#24

L.Romanić#11

L.Romanić#27

L.Romanić#1

L.Romanić#41
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1258842636391419818
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Diego#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Nakama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#28

Y.Kakita#9

Y.Kakita#40

Y.Kakita#13

Y.Kakita#15

Y.Kakita#2

Y.Kakita#29

Y.Kakita#37

Y.Kakita#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol2 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 1
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Shonan Bellmare1 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale0 - 1
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale5 - 3
Machida Zelvia
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki Frontale
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 5
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka2 - 1
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol4 - 2
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kawasaki Frontale
#14#22#30#43#51#60#70
Kashiwa Reysol
#14#22#30#42#56#60#70
Kashima Antlers
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Yokohama FC