Japanese J1 League17:00 ngày 23/08/2025

Albirex Niigata
1 - 2

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốKashima Antlers
93Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 32
4Chỉ số 229
50Chỉ số 2448
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-221505774255228146541
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Moraes#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ohara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saidi#65 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hasegawa#23

M.Hasegawa#7

M.Hasegawa#33

M.Hasegawa#28

M.Hasegawa#30

M.Hasegawa#46

M.Hasegawa#31

M.Hasegawa#15

M.Hasegawa#35
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-21225537142013181140
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Chinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Élber#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#77

Y.Suzuki#27

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#17

Y.Suzuki#6

Y.Suzuki#28

Y.Suzuki#10

Y.Suzuki#23

Y.Suzuki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Albirex Niigata
Kashima Antlers2 - 0
Albirex Niigata
Kashima Antlers2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata2 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata1 - 2
Toyo University
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 4
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale3 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata0 - 0
Fukuyama City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 2
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers3 - 2
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 2
Fagiano Okayama
Machida Zelvia2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#21#30#41#54#60#70
Kashima Antlers
#12#21#30#42#58#60#70
Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus
Yokohama FC
Shonan Bellmare