Japanese J1 League12:00 ngày 18/10/2025

Gamba Osaka
0 - 5

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốKashiwa Reysol
117Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 224
41Chỉ số 2439
0Chỉ số 31
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 81
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 3-4-2-1223202151316451723
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kishimoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kurokawa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#17

D.Hümmet#44

D.Hümmet#5

D.Hümmet#27

D.Hümmet#8

D.Hümmet#10

D.Hümmet#11

D.Hümmet#1

D.Hümmet#21
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254242322839381418
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yamanouchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Toshima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Diego#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#26

Y.Kakita#40

Y.Kakita#88

Y.Kakita#9

Y.Kakita#13

Y.Kakita#16

Y.Kakita#29

Y.Kakita#19

Y.Kakita#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka3 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Ratchaburi FC0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka3 - 1
Eastern Football Club
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Yokohama FC
Machida Zelvia3 - 1
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale4 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#10#20#30#40#51#60#70
Kashiwa Reysol
#15#23#30#41#54#60#70
Kyoto Sanga
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus