Japanese J1 League12:00 ngày 25/10/2025

Kashiwa Reysol
2 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốYokohama FC
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
137Chỉ số 2364
77Chỉ số 2523
10Chỉ số 226
83Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254242322839381418
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yamanouchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Toshima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Diego#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#26

Y.Kakita#6

Y.Kakita#20

Y.Kakita#19

Y.Kakita#29

Y.Kakita#13

Y.Kakita#9

Y.Kakita#40

Y.Kakita#88
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1242216584767010919
Đội hình xuất phát

J.Słowik#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kyo Hosoi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Lukian#91 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Solomon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Solomon#30

Solomon#7

Solomon#48

Solomon#34

Solomon#23

Solomon#15

Solomon#21

Solomon#39

Solomon#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Yokohama FC
Kashiwa Reysol2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Gamba Osaka0 - 5
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale4 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 1
Yokohama FC
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#12#20#30#40#57#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#41#54#60#70
Kashima Antlers
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy