Saudi Professional League20:20 ngày 07/11/2025

Al Fayha
2 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Okhdood
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 31
4Chỉ số 215
48Chỉ số 2429
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 223
119Chỉ số 2362
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-3-35222517187308233510
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Harthi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#77

F.Sakala#6

F.Sakala#13

F.Sakala#21

F.Sakala#75

F.Sakala#41

F.Sakala#14

F.Sakala#70

F.Sakala#9
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-112141722312618137
Đội hình xuất phát

R.Al-Najjar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AbuAbd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Gül#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Al-Salem#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Hetalh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Petros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Narey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Narey#87

K.Narey#10

K.Narey#20

K.Narey#26

K.Narey#98

K.Narey#19

K.Narey#15
K.Narey#55

K.Narey#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Nassr2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Fayha
Al Zulfi0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fateh1 - 2
Al Fayha
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
OFI Crete FC4 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Okhdood0 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Hazem
Al Hilal3 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Neom SC1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 3
Al Taawoun
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Khaleej2 - 3
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#12#20#30#40#53#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#41#53#60#70
Al Ahli SC
Al Kholood
Al Ettifaq
Al Riyadh
Damac