Saudi Professional League21:45 ngày 24/10/2025

Al Fateh
2 - 1

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Ettifaq
0Chỉ số 81
90Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
13Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 33
59Chỉ số 2438
8Chỉ số 213
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-3-3187175503361011927
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tumbukti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Darisi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Masoud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Vargas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Batna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.T.Ekambi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.AlZubaidi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.AlZubaidi#94

F.AlZubaidi#44

F.AlZubaidi#15
F.AlZubaidi#78

F.AlZubaidi#49

F.AlZubaidi#88

F.AlZubaidi#97

F.AlZubaidi#24
F.AlZubaidi#80
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1161435711158179
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nkota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#10

M.Dembélé#70

M.Dembélé#22

M.Dembélé#6

M.Dembélé#29

M.Dembélé#33

M.Dembélé#12

M.Dembélé#77

M.Dembélé#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 4
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ettifaq
Al Fateh4 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 4
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Nassr5 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Qadsiah
Al-Jabalain1 - 2
Al Fateh
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Fayha
Atletico de Madrid B5 - 0
Al Fateh
CE Europa0 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 2
Al Nassr
Damac0 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 5
Al Hilal
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al Taawoun4 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al-Riffa
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cádiz CF Mirandilla1 - 3
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#21#30#41#57#60#70
Al Ettifaq
#11#20#30#43#57#60#70
Neom SC
Al Riyadh
Al Shabab
Al Okhdood
Al Najma(KSA)