Saudi Arabia Division 119:40 ngày 21/01/2025

Al Bukayriyah
0 - 2

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Adalah
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
118Chỉ số 23104
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
75Chỉ số 2461
4Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neom SC | 34 | 24 | 7 | 3 | 79 |
| 2 | Al Najma(KSA) | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | Al Hazem | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Al-Jabalain | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Al Bukayriyah | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 6 | Al-Adalah | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 7 | Al-Tai | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Abha | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 9 | Al Zulfi | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 10 | Jeddah Sports Club | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 11 | Al-Batin | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 13 | Jubail | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Al-Jandal | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | Al Faisaly | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 16 | Al-Ain Al Atawlah | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 17 | Ohod | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
| 18 | Al Safa | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah3 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 2
Al-Adalah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 0
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al Zulfi
Al Hazem0 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al Najma(KSA)
Al Safa2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Neom SC
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Jandal
Al-Batin0 - 3
Al Bukayriyah
Al Faisaly0 - 1
Al Bukayriyah
Ohod0 - 2
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah2 - 4
Al-Arabi SC(KSA)
Neom SC2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 0
Al-Batin
Ohod2 - 4
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Tai
Al-Ain Al Atawlah0 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 2
Al-Jandal
Al-Adalah3 - 1
Al Najma(KSA)
Abha3 - 3
Al-Adalah
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#10#20#31#42#53#60#70
Al-Adalah
#12#22#30#41#54#60#70
Al-Jabalain
Jubail