Russian Premier League20:30 ngày 09/03/2025

Krylya Sovetov
0 - 2

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốAkron Togliatti
1Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
11Chỉ số 229
6Chỉ số 28
61Chỉ số 2451
20Chỉ số 215
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 4-1-4-130235436282219913
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Galdames#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Dmitriev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Oleynikov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Zinkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#95

I.Sergeev#81

I.Sergeev#34

I.Sergeev#39

I.Sergeev#11

I.Sergeev#24

I.Sergeev#17

I.Sergeev#7

I.Sergeev#15

I.Sergeev#20

I.Sergeev#25

I.Sergeev#21
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-1-4-17877222621515677124
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K. Danilin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D. Pestryakov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dzyuba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dzyuba#80

A.Dzyuba#35

A.Dzyuba#1

A.Dzyuba#65

A.Dzyuba#4

A.Dzyuba#14
A.Dzyuba#97

A.Dzyuba#20

A.Dzyuba#25
A.Dzyuba#69

A.Dzyuba#91

A.Dzyuba#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 3
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 1
Akron Togliatti
Krylya Sovetov3 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Tobol Kostanai0 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov0 - 1
Torpedo Moscow
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
FK Rostov3 - 1
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 3
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti3 - 1
Chengdu Rongcheng
Akron Togliatti2 - 0
Urartu
Zenit St. Petersburg1 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
FC Orenburg
Shinnik Yaroslavl0 - 1
Akron Togliatti
Rubin Kazan3 - 0
Akron Togliatti
Spartak Moscow4 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 0
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#10#20#30#41#56#60#70
Akron Togliatti
#12#21#30#42#58#60#70
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow
Khimki
Dynamo Makhachkala
Akhmat Grozny
Fakel Voronezh