Kazakhstan Division 116:00 ngày 24/10/2025

AKAS Almaty
1 - 2

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốFK Kaspyi Aktau
6Chỉ số 22
61Chỉ số 2539
72Chỉ số 2448
87Chỉ số 2355
1Chỉ số 41
1Chỉ số 33
16Chỉ số 218
4Chỉ số 222
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
219991282171038814
Đội hình xuất phát

A.amirzhanov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hamza yakudi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.azatov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.aydarbekuly#32

a.aydarbekuly#9

a.aydarbekuly#22

a.aydarbekuly#25
a.aydarbekuly#23

a.aydarbekuly#80

a.aydarbekuly#4

a.aydarbekuly#11

a.aydarbekuly#16

a.aydarbekuly#5
a.aydarbekuly#33
FK Kaspyi Aktau
60422519481886947
Đội hình xuất phát

Beybarys kaldibai#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kadyrbaev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erlik zhumabay#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kulakhmetov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Raskatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shakhmetov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Almas·Armenov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Konlimkos#28
B.Konlimkos#50

B.Konlimkos#71

B.Konlimkos#14

B.Konlimkos#20

B.Konlimkos#23

B.Konlimkos#91

B.Konlimkos#2

B.Konlimkos#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
FK Taraz3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay2 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Altay FK
AKAS Almaty1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II3 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
Yassy Turkistan0 - 4
FK Kaspyi Aktau
Altay FK5 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK TarazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#11#20#31#41#56#60#70
FK Kaspyi Aktau
#12#20#32#43#52#60#70