Kazakhstan Division 118:00 ngày 26/09/2025

FC Jetisay
2 - 1

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JetisayChỉ sốAKAS Almaty
11Chỉ số 21
87Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
20Chỉ số 216
117Chỉ số 2367
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
68Chỉ số 2532
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Jetisay
9621121731927981033
Đội hình xuất phát

ramazan abylaykhan#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Askat ermekuulu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kulmaganbetov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miras rakhmetov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miras mukhambetzhanuly#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirbek nurdaulet#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

asylzhan asatulla#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magzhan·Bauyrzhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nurzhan dandybaev#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nurzhan dandybaev#79

nurzhan dandybaev#16
nurzhan dandybaev#7
nurzhan dandybaev#24
nurzhan dandybaev#74
nurzhan dandybaev#6
nurzhan dandybaev#5

nurzhan dandybaev#70
AKAS Almaty
992152521711333914
Đội hình xuất phát

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.kanat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdukhalil makhmudov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azamat kalymbetov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.aydarbekuly#10

a.aydarbekuly#16

a.aydarbekuly#80
a.aydarbekuly#1

a.aydarbekuly#4
a.aydarbekuly#32
a.aydarbekuly#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
FC Shakhtyor Karagandy5 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 3
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
SD Family2 - 7
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 2
Akademiya OntustikĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Altay FK
AKAS Almaty1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II3 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
FK TarazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Jetisay
#12#20#30#41#511#60#70
AKAS Almaty
#11#20#30#42#51#60#70