Kazakhstan Division 117:00 ngày 16/10/2025

FK Taraz
3 - 1

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TarazChỉ sốAKAS Almaty
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Taraz
Sơ đồ 5-4-12730334821231562177
Đội hình xuất phát

Stanislav samoylov#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Amirkhanov#30 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

z.zhaksylykov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Nuraly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Adilet omey#82 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Zhandos Umirzakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
sanjar kemelbek#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

e.keulimzhay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Dias Lesbek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Toibekov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Suley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Suley#17

A.Suley#1

A.Suley#3

A.Suley#8
A.Suley#7
A.Suley#20
A.Suley#74

A.Suley#9

A.Suley#2

A.Suley#11
A.Suley#47

A.Suley#71
AKAS Almaty
Sơ đồ 3-4-312838899219337102
Đội hình xuất phát
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.azatov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Azamat kalymbetov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.amirzhanov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.amirzhanov#11

A.amirzhanov#5

A.amirzhanov#80

A.amirzhanov#16

A.amirzhanov#25
A.amirzhanov#32

A.amirzhanov#91
A.amirzhanov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Taraz
FC Shakhtyor Karagandy2 - 0
FK Taraz
FK Taraz3 - 1
Kairat Almaty II
FK Aktobe II0 - 4
FK Taraz
FK Taraz1 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar6 - 0
FK Taraz
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
SD Family0 - 2
FK Taraz
FK Taraz6 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK Taraz
Altay FK2 - 0
FK TarazĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay2 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Altay FK
AKAS Almaty1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II3 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD FamilyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Taraz
#13#21#30#40#50#60#70
AKAS Almaty
#11#21#30#43#50#60#70