Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 04/03/2025

Ajax Amsterdam U21
0 - 2

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốFC Eindhoven
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 213
51Chỉ số 2473
92Chỉ số 23120
4Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P. Ugwu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Johnson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Rayane Bounida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Faberski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rijkhoff#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kalokoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kalokoh#18

D.Kalokoh#17

D.Kalokoh#15
D.Kalokoh#21

D.Kalokoh#12

D.Kalokoh#20

D.Kalokoh#19

D.Kalokoh#16
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-112418333415623102832
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Simons#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Konings#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Deenen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Janga#29
R.Janga#30
R.Janga#19
R.Janga#20

R.Janga#5

R.Janga#8

R.Janga#4
R.Janga#21

R.Janga#31

R.Janga#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven0 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven2 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U212 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U216 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Tottenham Hotspur U211 - 5
Ajax Amsterdam U21
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#10#20#31#40#51#60#70
FC Eindhoven
#12#20#30#41#513#60#70
De Graafschap
Den Bosch
Helmond Sport
VVV Venlo
Vitesse Arnhem