Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 08/03/2025

VVV Venlo
1 - 0

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốAjax Amsterdam U21
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23114
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
2Chỉ số 32
71Chỉ số 2461
11Chỉ số 224
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-11612433525347101927
Đội hình xuất phát

T.Doornbusch#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Janssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Seymor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Wehmeyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Darri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Gyamfi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kromah#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kromah#18
L.Kromah#47
L.Kromah#14

L.Kromah#31
L.Kromah#30

L.Kromah#26

L.Kromah#22
L.Kromah#15
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jermoumi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Johnson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R. Speksnijder#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Vink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rayane Bounida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayane Bounida#18

Rayane Bounida#16

Rayane Bounida#17
Rayane Bounida#15
Rayane Bounida#12

Rayane Bounida#19

Rayane Bounida#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U210 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U216 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo1 - 4
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 4
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U212 - 2
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Volendam
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Tottenham Hotspur U211 - 5
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#11#20#30#42#55#60#70
Ajax Amsterdam U21
#10#20#30#42#55#60#70
Dordrecht
De Graafschap
Emmen
Den Bosch
Helmond Sport