Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 16/03/2025

Den Bosch
3 - 1

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốAjax Amsterdam U21
71Chỉ số 2361
56Chỉ số 2439
6Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-3-13624351463317102022
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.v.d.Bogert#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Hendrikx#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soomets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Acheffay#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Gravenberch#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gravenberch#1

D.Gravenberch#8
D.Gravenberch#21

D.Gravenberch#31

D.Gravenberch#40

D.Gravenberch#29

D.Gravenberch#19

D.Gravenberch#34
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.vandePavert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nick Verschuren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Rayane Bounida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R. Speksnijder#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rijkhoff#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kalokoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kalokoh#21
D.Kalokoh#12

D.Kalokoh#20

D.Kalokoh#15
D.Kalokoh#24

D.Kalokoh#17

D.Kalokoh#22
D.Kalokoh#23

D.Kalokoh#19

D.Kalokoh#16

D.Kalokoh#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U211 - 2
Den Bosch
Ajax Amsterdam U210 - 2
Den Bosch
Den Bosch3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Den Bosch4 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 4
Den Bosch
Ajax Amsterdam U212 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U215 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Roda JC0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 0
Volendam
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 0
FC Oss
MVV Maastricht5 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#13#21#30#44#56#60#70
Ajax Amsterdam U21
#11#21#30#42#56#60#70
Dordrecht
Helmond Sport
Vitesse Arnhem