Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 05/04/2025

Dordrecht
3 - 0

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốAjax Amsterdam U21
48Chỉ số 2552
12Chỉ số 224
43Chỉ số 2447
2Chỉ số 31
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
87Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-3-36334175810623920
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Afaker#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.v.d.Sluijs#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.v.d.Sluijs#11

J.v.d.Sluijs#1

J.v.d.Sluijs#24
J.v.d.Sluijs#25

J.v.d.Sluijs#12

J.v.d.Sluijs#21

J.v.d.Sluijs#16

J.v.d.Sluijs#18

J.v.d.Sluijs#19

J.v.d.Sluijs#7

J.v.d.Sluijs#14

J.v.d.Sluijs#15
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234581067911
Đội hình xuất phát

C.Setford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P. Ugwu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Brandes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Speksnijder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Faberski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Vink#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rijkhoff#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kalokoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kalokoh#16

D.Kalokoh#15
D.Kalokoh#19
D.Kalokoh#18

D.Kalokoh#12
D.Kalokoh#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U210 - 1
Dordrecht
Ajax Amsterdam U212 - 2
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Dordrecht
Ajax Amsterdam U211 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
ADO Den Haag2 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Dordrecht
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Vitesse Arnhem0 - 3
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#13#21#30#42#55#60#70
Ajax Amsterdam U21
#10#20#30#41#57#60#70
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht
FC Oss