Sweden Allsvenskan00:00 ngày 12/08/2025

Elfsborg
2 - 2

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốIFK Varnamo
54Chỉ số 2546
105Chỉ số 2380
58Chỉ số 2429
14Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
1Chỉ số 30
8Chỉ số 23
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-2-118292132751521911
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Larsson#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Wenderson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ostman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Zeneli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#24

T.Silverholt#28

T.Silverholt#17

T.Silverholt#30

T.Silverholt#16

T.Silverholt#18
T.Silverholt#19

T.Silverholt#20

T.Silverholt#25
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-1-4-1124243221882597
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rapp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rufai Mohammed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.AlSalkhadi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Liimatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Shamoun#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Meriluoto#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Johansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Johansson#14

C.Johansson#20

C.Johansson#5

C.Johansson#16

C.Johansson#27

C.Johansson#15

C.Johansson#39

C.Johansson#6

C.Johansson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
0 - 0
Match #4266258 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]0 - 0
Match #4050507 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]2 - 2
Match #4050270 · Home #10123 · Away #11559 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]1 - 0
Match #3857277 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0]2 - 0
Match #3857161 · Home #10123 · Away #11559 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]1 - 1
Match #3677964 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]4 - 1
Match #3677835 · Home #10123 · Away #11559 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]2 - 2
Match #2147586 · Home #10123 · Away #11559 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]3 - 3
Match #890302 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]0 - 1
Match #341795 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
1 - 2
Match #4266297 · Home #10964 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]4 - 3
Match #4266288 · Home #10123 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4266278 · Home #10464 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]1 - 2
Match #4266270 · Home #10122 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]0 - 2
Match #4266260 · Home #10123 · Away #10964 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]0 - 0
Match #4266258 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]0 - 1
Match #4342864 · Home #10123 · Away #11393 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]0 - 2
Match #4266245 · Home #10123 · Away #10153 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]1 - 4
Match #4266239 · Home #10604 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]4 - 0
Match #4266229 · Home #10123 · Away #10464 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
2 - 2
Match #4266293 · Home #11559 · Away #11574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]2 - 3
Match #4266292 · Home #11559 · Away #10153 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]3 - 1
Match #4266282 · Home #10595 · Away #11559 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]1 - 0
Match #4266276 · Home #11559 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]1 - 0
Match #4266264 · Home #10153 · Away #11559 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]0 - 0
Match #4266258 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]6 - 1
Match #4343645 · Home #11559 · Away #11313 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]2 - 3
Match #4342436 · Home #10695 · Away #11559 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]2 - 0
Match #4266248 · Home #11393 · Away #11559 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]1 - 1
Match #4266242 · Home #11559 · Away #16416 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#12#21#30#41#58#60#70
IFK Varnamo
#12#20#30#40#53#60#70
Mjallby AIF
AIK
Hammarby
Malmo FF
Hacken
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
IFK Goteborg
GAIS
Djurgardens
Brommapojkarna
Halmstads
IK Sirius FK
Osters IF
Boldklubben af 1893
Molde