Sweden Allsvenskan20:00 ngày 14/09/2025

Osters IF
4 - 3

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốIFK Varnamo
6Chỉ số 2212
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2387
6Chỉ số 25
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
87Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-3-31333515148267102023
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Olsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Christensen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Suhonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Rodić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rodić#9

V.Rodić#29

V.Rodić#3

V.Rodić#16

V.Rodić#18

V.Rodić#32

V.Rodić#24

V.Rodić#4

V.Rodić#6
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-4-215427318111025149
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rufai Mohammed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coulibaly#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.AlSalkhadi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Antonsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zeljkovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Shamoun#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Antonsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Meriluoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Meriluoto#20

K.Meriluoto#40

K.Meriluoto#2

K.Meriluoto#16

K.Meriluoto#24
K.Meriluoto#19

K.Meriluoto#15

K.Meriluoto#6

K.Meriluoto#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
IFK Varnamo3 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 1
IFK Varnamo
Osters IF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 0
Osters IF
Osters IF1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 2
IFK VarnamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Rappe GOIF1 - 5
Osters IF
Hammarby4 - 0
Osters IF
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hacken0 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 1
Brommapojkarna
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
AIK0 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 5
Hacken
IF Centern1 - 3
IFK Varnamo
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Elfsborg2 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 2
GAIS
IFK Varnamo2 - 3
Hammarby
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Djurgardens
Hammarby1 - 0
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#14#22#30#41#56#60#70
IFK Varnamo
#13#22#30#41#55#60#70
Halmstads