Netherlands Eredivisie23:45 ngày 21/05/2026

AFC Ajax
2 - 0

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốGroningen
4Chỉ số 20
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
29Chỉ số 2433
4Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23128
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-326330152182448232511
Đội hình xuất phát

M.Paes#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bouwman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Godts#43

M.Godts#7

M.Godts#9

M.Godts#10

M.Godts#64

M.Godts#50

M.Godts#52

M.Godts#6

M.Godts#32

M.Godts#45
M.Godts#58

M.Godts#19
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11534431887171426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Hernes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#22
T.Bergen#44

T.Bergen#21

T.Bergen#48

T.Bergen#16
T.Bergen#34

T.Bergen#27

T.Bergen#2

T.Bergen#20

T.Bergen#15

T.Bergen#13

T.Bergen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen3 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax6 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 0
Groningen
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 2
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 2
AFC Ajax
Heracles Almelo0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Groningen3 - 1
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Heracles Almelo1 - 2
Groningen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
Groningen2 - 3
Excelsior SBV
Feyenoord3 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
Go Ahead Eagles
SC Telstar0 - 2
Groningen
Groningen3 - 0
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
Groningen
Groningen3 - 1
AFC Ajax
Volendam3 - 2
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#21#30#41#54#60#70
Groningen
#10#20#30#44#50#60#70
Fortuna Sittard