Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/05/2026

Groningen
2 - 1

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốNEC Nijmegen
7Chỉ số 213
36Chỉ số 2431
2Chỉ số 31
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2381
2Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-115344381810171426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#21

T.Bergen#7

T.Bergen#27

T.Bergen#22

T.Bergen#16

T.Bergen#2

T.Bergen#20

T.Bergen#13

T.Bergen#15

T.Bergen#9
T.Bergen#34
T.Bergen#44
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-1-21141724256320231030
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nuytinck#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Fonville#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Sandler#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Chery#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#9

B.Linssen#19

B.Linssen#15

B.Linssen#71

B.Linssen#2

B.Linssen#5

B.Linssen#11

B.Linssen#18

B.Linssen#7

B.Linssen#8

B.Linssen#34

B.Linssen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen2 - 0
Groningen
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen6 - 0
Groningen
Groningen0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Groningen
Groningen4 - 3
NEC Nijmegen
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
Groningen
Groningen3 - 3
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen2 - 3
Excelsior SBV
Feyenoord3 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
Go Ahead Eagles
SC Telstar0 - 2
Groningen
Groningen3 - 0
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
Groningen
Groningen3 - 1
AFC Ajax
Volendam3 - 2
Groningen
FC Twente Enschede2 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
SC Telstar
FC Twente Enschede1 - 1
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar5 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
Excelsior SBV0 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2
SC Heerenveen
PSV Eindhoven2 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
Volendam
NEC Nijmegen3 - 2
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#12#21#30#42#55#60#70
NEC Nijmegen
#11#20#30#41#56#60#70
Sparta Rotterdam
NAC Breda
Heracles Almelo