Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/05/2026

AFC Ajax
1 - 2

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốFC Utrecht
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2441
7Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2378
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3263371526102423911
Đội hình xuất phát

M.Paes#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Gloukh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jorthy·Mokio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Godts#4

M.Godts#18

M.Godts#52

M.Godts#48

M.Godts#32

M.Godts#25

M.Godts#45

M.Godts#17

M.Godts#7

M.Godts#30

M.Godts#43

M.Godts#19
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112334416272111201091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Karlsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Haller#15
S.Haller#5

S.Haller#43

S.Haller#51

S.Haller#2

S.Haller#57

S.Haller#9

S.Haller#53

S.Haller#24

S.Haller#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
AFC Ajax
FC Utrecht0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 1
FC Utrecht
AFC Ajax1 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 2
AFC Ajax
Heracles Almelo0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Groningen3 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
NAC Breda
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Heracles Almelo0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
AZ Alkmaar
FC Utrecht1 - 1
PEC ZwolleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#11#20#30#42#54#60#70
FC Utrecht
#12#20#30#42#57#60#70
SC Heerenveen
Fortuna Sittard