Netherlands Eredivisie02:00 ngày 14/03/2026

PEC Zwolle
1 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốGroningen
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
92Chỉ số 23126
41Chỉ số 2447
7Chỉ số 26
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-11632854308925710
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Velthuis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Namli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Shoretire#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kostons#41

K.Kostons#18

K.Kostons#42

K.Kostons#20

K.Kostons#26

K.Kostons#34

K.Kostons#19

K.Kostons#22

K.Kostons#29
K.Kostons#48
Groningen
Sơ đồ 4-4-2215344317181471026
Đội hình xuất phát

H.Jurjus#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Travis Hernes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.TahaElIdrissi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bergen#34

T.Bergen#24

T.Bergen#9

T.Bergen#15

T.Bergen#13

T.Bergen#20

T.Bergen#2

T.Bergen#16

T.Bergen#27
T.Bergen#44

T.Bergen#8

T.Bergen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen2 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
Groningen
PEC Zwolle1 - 1
Groningen
Groningen1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
PEC Zwolle
Groningen0 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede1 - 1
PEC Zwolle
Excelsior SBV2 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen3 - 1
AFC Ajax
Volendam3 - 2
Groningen
FC Twente Enschede2 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
FC Utrecht
Groningen1 - 2
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam2 - 0
Groningen
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
SC Heerenveen0 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
NAC Breda
Groningen0 - 4
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#11#20#30#40#57#60#70
Groningen
#11#20#30#43#56#60#70
Feyenoord
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo