Netherlands Eredivisie23:45 ngày 04/04/2026

SC Telstar
0 - 2

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốGroningen
3Chỉ số 2111
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
90Chỉ số 2392
37Chỉ số 2455
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen2 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
Groningen
Groningen2 - 0
SC Telstar
SC Telstar0 - 3
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar3 - 1
PSV Eindhoven
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
Fortuna Sittard1 - 4
SC Telstar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles1 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle4 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen3 - 0
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
Groningen
Groningen3 - 1
AFC Ajax
Volendam3 - 2
Groningen
FC Twente Enschede2 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
FC Utrecht
Groningen1 - 2
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam2 - 0
Groningen
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
SC Heerenveen0 - 2
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#10#20#30#40#55#60#70
Groningen
#12#21#30#42#512#60#70
NEC Nijmegen
Excelsior SBV
Heracles Almelo