Netherlands Eredivisie19:30 ngày 17/05/2026

SC Heerenveen
0 - 0

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốAFC Ajax
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
69Chỉ số 2456
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
116Chỉ số 23105
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1224543191662010119
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Vente#40

D.Vente#28

D.Vente#18

D.Vente#44

D.Vente#38

D.Vente#17

D.Vente#50

D.Vente#15

D.Vente#36

D.Vente#8

D.Vente#35

D.Vente#31
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-32634152482418232511
Đội hình xuất phát

M.Paes#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Godts#58

M.Godts#52

M.Godts#30

M.Godts#43

M.Godts#7

M.Godts#9

M.Godts#10

M.Godts#19

M.Godts#50

M.Godts#6

M.Godts#45

M.Godts#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 4
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax5 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen1 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
NAC Breda2 - 0
SC Heerenveen
Volendam0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
Heracles Almelo
NEC Nijmegen2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven3 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 2
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 2
AFC Ajax
Heracles Almelo0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Groningen3 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 0
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#10#20#30#40#510#60#70
AFC Ajax
#10#20#30#43#56#60#70
Go Ahead Eagles