Netherlands Eredivisie01:00 ngày 26/04/2026

NAC Breda
0 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốAFC Ajax
10Chỉ số 221
73Chỉ số 2429
119Chỉ số 2377
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
11Chỉ số 22
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
8Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 1
NAC Breda
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 8
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 0
NAC Breda
NAC Breda2 - 5
AFC Ajax
NAC Breda0 - 0
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
Fortuna Sittard1 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Sparta Rotterdam
PEC Zwolle2 - 1
NAC Breda
Go Ahead Eagles6 - 0
NAC Breda
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Volendam
Heracles Almelo0 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBV
NAC Breda2 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Heracles Almelo0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Groningen3 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
NEC Nijmegen
AFC Ajax4 - 1
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 1
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#10#20#30#40#511#60#70
AFC Ajax
#12#22#30#42#52#60#70
PSV Eindhoven
SC Heerenveen
FC Utrecht