Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 01/12/2025

Real Murcia
2 - 1

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốAD Alcorcon
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 230
3Chỉ số 21
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-5-11342621816313022923
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Sanchez#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.perez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vicente#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
antonio#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

djanbou sekou#31 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
palmberg pedro joao#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#20
D.F.Bosilj#32

D.F.Bosilj#8

D.F.Bosilj#19
D.F.Bosilj#4

D.F.Bosilj#14
D.F.Bosilj#38
D.F.Bosilj#35

D.F.Bosilj#10
D.F.Bosilj#36

D.F.Bosilj#11
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-5-114631710181472111
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lanchi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Llorente#21 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.kopotun#9

v.kopotun#8

v.kopotun#13

v.kopotun#23
v.kopotun#24

v.kopotun#19

v.kopotun#5

v.kopotun#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon2 - 1
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
AD Alcorcon
Real Murcia1 - 1
AD Alcorcon
Real Murcia1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
AD Alcorcon3 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Antequera CF0 - 2
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
Teruel
Real Murcia3 - 2
Gimnastic de Tarragona
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Antequera CF
Eldense1 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
SD Tarazona1 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
SD Tarazona
AD Alcorcon0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Gimnastic de Tarragona1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#12#21#30#41#53#60#70
AD Alcorcon
#11#20#30#42#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Villarreal B
FC Cartagena