Spanish Primera División RFEF03:00 ngày 17/11/2025

CE Europa
2 - 0

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốFC Cartagena
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
95Chỉ số 2457
1Chỉ số 33
143Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 4-3-3122253162023192917
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guillem·Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.P.Mateos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
izan gonzalez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
oscar vacas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
George bernard#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
khalid noureddine#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
adnane ghailan#6
adnane ghailan#8
adnane ghailan#4
adnane ghailan#18
adnane ghailan#13
adnane ghailan#9
adnane ghailan#33
adnane ghailan#11
adnane ghailan#10
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-1132452261016112019
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#16 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Borrego#29
C.Borrego#23
C.Borrego#17

C.Borrego#18

C.Borrego#9

C.Borrego#1

C.Borrego#3

C.Borrego#8

C.Borrego#21

C.Borrego#7

C.Borrego#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
Hercules1 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 1
Atletico Sanluqueno
Reus FC Reddis1 - 1
CE Europa
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
CE Europa1 - 1
Eldense
Algeciras2 - 3
CE Europa
CE Europa2 - 1
UD Marbella
Teruel1 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 0
Gimnastic de Tarragona
Villarreal B3 - 3
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Teruel1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Puente Genil0 - 1
FC Cartagena
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC Cartagena
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#12#20#30#41#58#60#70
FC Cartagena
#10#20#31#43#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Antequera CF
AD Alcorcon
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Real Betis B