Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 01/11/2025

AD Alcorcon
0 - 0

Sevilla Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốSevilla Atletico
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
4Chỉ số 228
1Chỉ số 31
34Chỉ số 2441
84Chỉ số 2375
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-3126431018142278
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.borja#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.borja#11

m.borja#17

m.borja#21

m.borja#13

m.borja#23
m.borja#24

m.borja#19

m.borja#15
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-3-3132445192210671711
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
alberto espineira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.ortin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Castrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dasilva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sierra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ibrahima Sow#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Oso#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Oso#12

Oso#8
Oso#18

Oso#1

Oso#20
Oso#3
Oso#14
Oso#27

Oso#23

Oso#9
Oso#42
Oso#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla Atletico1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Gimnastic de Tarragona1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Antequera CF1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
Cultural Leonesa
AD Alcorcon2 - 1
Teruel
Villarreal B1 - 0
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 0
Hercules
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
Real Murcia1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
SD Tarazona
Eldense1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Real Betis B
CE Europa1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
UD Ibiza
UD Marbella2 - 1
Sevilla AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#10#20#31#41#55#60#70
Sevilla Atletico
#10#20#30#41#510#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B