Spanish Primera División RFEF19:00 ngày 25/10/2025

Algeciras
1 - 0

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốAD Alcorcon
42Chỉ số 2558
51Chỉ số 2376
40Chỉ số 2463
5Chỉ số 225
5Chỉ số 215
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-5-1136411212078199
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#22
l.manin#23
l.manin#30

l.manin#14

l.manin#16

l.manin#10
l.manin#2

l.manin#15
l.manin#26
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-5-1126193852218149
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.borja#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mariano carmona#15
Mariano carmona#24

Mariano carmona#23

Mariano carmona#7

Mariano carmona#10

Mariano carmona#17

Mariano carmona#21

Mariano carmona#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 3
CE Europa
Real Betis B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Real Murcia
Algeciras1 - 2
Sabadell
Hercules0 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Xerez Deportivo FC
Algeciras1 - 1
CD EstebonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Gimnastic de Tarragona1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Antequera CF1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
Cultural Leonesa
AD Alcorcon2 - 1
Teruel
Villarreal B1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
CD Atlético BalearesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#11#21#31#45#54#60#70
AD Alcorcon
#10#20#31#43#59#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Eldense
UD Ibiza
SD Tarazona
Sevilla Atletico