Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/10/2025

AD Alcorcon
0 - 3

Sabadell
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốSabadell
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
53Chỉ số 2547
70Chỉ số 2463
114Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 3-5-21619425222315119
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

d.navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mariano carmona#7

Mariano carmona#14
Mariano carmona#24

Mariano carmona#3

Mariano carmona#13

Mariano carmona#8

Mariano carmona#21

Mariano carmona#17

Mariano carmona#10

Mariano carmona#18
Sabadell
Sơ đồ 4-4-2114155423202219917
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
l.kaiser#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#2
a.coscia#29
a.coscia#8

a.coscia#11
a.coscia#13
a.coscia#18
a.coscia#10
a.coscia#7
a.coscia#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon2 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 1
AD Alcorcon
Sabadell0 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 2
Sabadell
AD Alcorcon3 - 1
Sabadell
Sabadell1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon4 - 0
Sabadell
Sabadell2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Antequera CF1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
Cultural Leonesa
AD Alcorcon2 - 1
Teruel
Villarreal B1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
CD Atlético Baleares
Real Madrid Castilla1 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell0 - 0
Teruel
Antequera CF0 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
Villarreal B
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
Algeciras1 - 2
Sabadell
Atletico Sanluqueno2 - 2
Sabadell
Sabadell0 - 0
Eldense
Sabadell1 - 1
UD Ibiza
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Sabadell
Reus FC Reddis0 - 1
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#10#20#30#42#54#60#70
Sabadell
#13#21#30#41#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
CE Europa
SD Tarazona
Real Murcia
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella