Spanish Primera División RFEF20:00 ngày 08/11/2025

Teruel
1 - 2

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
TeruelChỉ sốFC Cartagena
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 220
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
0Chỉ số 230
3Chỉ số 35
0Chỉ số 240
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Teruel
Sơ đồ 5-4-113224151823101416117
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
garcia alvaro merencio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sergio moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

sergio moreno#2
sergio moreno#9

sergio moreno#8
sergio moreno#3

sergio moreno#5

sergio moreno#21
sergio moreno#1

sergio moreno#6

sergio moreno#17
FC Cartagena
Sơ đồ 4-5-11318155320147101719
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vélez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Alcañiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

c.calderon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Borrego#6

C.Borrego#4

C.Borrego#11

C.Borrego#9

C.Borrego#23
C.Borrego#22

C.Borrego#1

C.Borrego#16

C.Borrego#2

C.Borrego#8

C.Borrego#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Teruel1 - 0
UD Marbella
Sant Andreu1 - 1
Teruel
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sabadell0 - 0
Teruel
Teruel2 - 1
Hercules
Teruel1 - 0
CE Europa
Atletico Sanluqueno1 - 1
Teruel
Teruel1 - 1
Eldense
AD Alcorcon2 - 1
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Puente Genil0 - 1
FC Cartagena
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC Cartagena
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Hercules
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teruel
#11#21#30#43#56#60#70
FC Cartagena
#12#21#30#45#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Antequera CF
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Real Betis B