Czech Chance Liga21:00 ngày 01/11/2025

FK Pardubice
1 - 1

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFK Dukla Praha
11Chỉ số 224
62Chỉ số 2460
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2387
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-1-4-1177443256278262817
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saarma#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Řezníček#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#90

L.Krobot#9

L.Krobot#24

L.Krobot#23

L.Krobot#14

L.Krobot#12

L.Krobot#10

L.Krobot#16

L.Krobot#43

L.Krobot#31

L.Krobot#99
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-1118233731495219269
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Šehović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tijani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Cernak#95 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Isife#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kadak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Kroupa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kroupa#8

M.Kroupa#16

M.Kroupa#15

M.Kroupa#17

M.Kroupa#12

M.Kroupa#20

M.Kroupa#31

M.Kroupa#39

M.Kroupa#7
M.Kroupa#22

M.Kroupa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 2
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice4 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
1.FC Slovácko
FK Jablonec3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FC Vysočina Jihlava0 - 1
FK Dukla Praha
SK Slavia Praha2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
Velke Hamry0 - 2
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#21#31#41#56#60#70
FK Dukla Praha
#11#20#30#41#53#60#70
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec