UEFA Europa Conference League03:00 ngày 28/11/2025

Legia Warszawa
0 - 1

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốAC Sparta Praha
5Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2394
4Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2445
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-3-3130913196785371477
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stojanović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Urbanski#53 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Wszołek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Čolak#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Krasniqi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Krasniqi#5

E.Krasniqi#20

E.Krasniqi#99

E.Krasniqi#82

E.Krasniqi#44

E.Krasniqi#13

E.Krasniqi#29

E.Krasniqi#27

E.Krasniqi#55

E.Krasniqi#11

E.Krasniqi#4

E.Krasniqi#21
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3131930172661114922
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#10

L.Haraslín#20

L.Haraslín#36

L.Haraslín#2

L.Haraslín#5

L.Haraslín#44

L.Haraslín#52

L.Haraslín#7

L.Haraslín#25

L.Haraslín#18

L.Haraslín#27

L.Haraslín#28
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 4
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 2
Lechia Gdansk
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa1 - 2
Bruk Bet Termalica
NK Publikum Celje2 - 1
Legia Warszawa
Widzew lodz1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock Rovers
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#10#20#30#44#53#60#70
AC Sparta Praha
#11#21#30#41#510#60#70