Czech Chance Liga01:00 ngày 04/08/2025

FK Pardubice
1 - 3

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốAC Sparta Praha
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
0Chỉ số 219
77Chỉ số 23136
2Chỉ số 32
42Chỉ số 2459
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-112332319181528267717
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.masek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Darmovzal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Saarma#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#44
L.Krobot#37

L.Krobot#13

L.Krobot#27

L.Krobot#12

L.Krobot#7

L.Krobot#4

L.Krobot#8

L.Krobot#25

L.Krobot#31

L.Krobot#34
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3116193031881191022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.K.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#21

L.Haraslín#29

L.Haraslín#6

L.Haraslín#5

L.Haraslín#14

L.Haraslín#33

L.Haraslín#28

L.Haraslín#25

L.Haraslín#2

L.Haraslín#44

L.Haraslín#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FK Pardubice
AC Sparta Praha3 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
AC Sparta Praha
FK Pardubice2 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
Slask Wroclaw3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FK Pardubice3 - 1
MFK Skalica
Chrudim1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
Young Boys
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha1 - 1
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava3 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc3 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#20#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
#13#21#30#42#510#60#70
FC Zlín
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko